牛的瓣胃炎

ngưu đích biện vị viêm

Hán Việt: ngưu đích biện vị viêm

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (đích) + (biện) + (vị) + (viêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui omasitis