牛皮消甙元

Tổng quan

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 消 (tiêu) + 甙 + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cynanchogenin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cynanchogenin

Eng

  • Cihui cynanchogenin

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛皮癣患者 · 牛皮手套 · 牛皮癣的 · 牛皮纸的 · 牛皮大王 · 牛皮癣素 · 牛皮筋儿 · 牛皮纸板