牛皮癣的

ngưu bì tiển đích

Hán Việt: ngưu bì tiển đích

Tổng quan

xem psoriasis thuộc bệnh ngứa

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 癬 (tiển) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc vẩy nến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi psoriasic

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛皮手套 · 牛皮纸的 · 牛皮癣 · 牛皮癣患者 · 牛皮纸 · 牛皮色 · 牛皮菜 · 牛皮大王