牛皮癬患者 ngưu bì tiển hoạn giả Hán Việt: ngưu bì tiển hoạn giả Tổng quan xem psoriasis Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 癬 (tiển) + 患 (hoạn) + 者 (giả)Hán Việtngưu bì tiển hoạn giảCấu tạo牛 + 皮 + 癬 + 患 + 者 · ngưu + bì + tiển + hoạn + giả nghĩa thành phần: ngưu + bì + tiển + hoạn + giả Nghĩa ViệtCihui xem psoriasis