牛磺膽酸血

ngưu hoàng đảm toan huyết

Hán Việt: ngưu hoàng đảm toan huyết

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (hoàng) + (đảm) + (toan) + (huyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui taurocholaemia