牛結核菌苗
ngưu kết hạch khuẩn miêu
Hán Việt: ngưu kết hạch khuẩn miêu
Tổng quan
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 結 (kết) + 核 (hạch) + 菌 (khuẩn) + 苗 (miêu)
Nghĩa
Eng
- Cihui bovovaccine
Hán Việt: ngưu kết hạch khuẩn miêu
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 結 (kết) + 核 (hạch) + 菌 (khuẩn) + 苗 (miêu)