牛耳枫碱乙

ngưu nhĩ phong dảm ất

Hán Việt: ngưu nhĩ phong dảm ất

Tổng quan

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 耳 (nhĩ) + 楓 (phong) + 鹼 (dảm) + 乙 (ất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 daphnicadine

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi daphnicadine

Eng

  • Cihui daphnicadine

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛耳枫碱丙 · 牛耳枫碱甲