牛角线 ngưu giác tuyến Hán Việt: ngưu giác tuyến Tổng quan đường sừng Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 角 (giác) + 線 (tuyến)Hán Việtngưu giác tuyếnTừ loạidanhCấu tạo牛 + 角 + 線 · ngưu + giác + tuyến nghĩa thành phần: ngưu + giác + tuyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường congMainlandKaggle Zh-Vi cornoid Từ liên quan Gần nghĩa牛角包 · 牛角尖 · 牛角山 · 牛角椒 · 牛角挂书 · 牛角之歌 · 牛角 · 牛角一觸