牟比烏斯帶 móu bǐ wū sī dài · mưu bỉ ô tư đái Hán Việt: mưu bỉ ô tư đái · Pinyin: móu bǐ wū sī dài Tổng quan Cấu tạo: 牟 (mưu) + 比 (bỉ) + 烏 (ô) + 斯 (tư) + 帶 (đái)Pinyinmóu bǐ wū sī dàiHán Việtmưu bỉ ô tư đáiCấu tạo牟 + 比 + 烏 + 斯 + 帶 · mưu + bỉ + ô + tư + đái nghĩa thành phần: mưu + bỉ + ô + tư + đái