牡丹江地區 mǔ dān jiāng dì qū · mẫu đan giang địa khu Hán Việt: mẫu đan giang địa khu · Pinyin: mǔ dān jiāng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 丹 (đan) + 江 (giang) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinmǔ dān jiāng dì qūHán Việtmẫu đan giang địa khuCấu tạo牡 + 丹 + 江 + 地 + 區 · mẫu + đan + giang + địa + khu nghĩa thành phần: mẫu + đan + giang + địa + khu