牡蠣養殖場

mẫu lệ dưỡng thực tràng

Hán Việt: mẫu lệ dưỡng thực tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (lệ) + (dưỡng) + (thực) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui oyster bed