牢固的底座 láo gù de dǐ zuò · lao cố đích để tọa Hán Việt: lao cố đích để tọa · Pinyin: láo gù de dǐ zuò Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 固 (cố) + 的 (đích) + 底 (để) + 座 (tọa)Pinyinláo gù de dǐ zuòHán Việtlao cố đích để tọaCấu tạo牢 + 固 + 的 + 底 + 座 · lao + cố + đích + để + tọa nghĩa thành phần: lao + cố + đích + để + tọa