牢固的結合 láo gù de jié hé · lao cố đích kết hợp Hán Việt: lao cố đích kết hợp · Pinyin: láo gù de jié hé Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 固 (cố) + 的 (đích) + 結 (kết) + 合 (hợp)Pinyinláo gù de jié héHán Việtlao cố đích kết hợpCấu tạo牢 + 固 + 的 + 結 + 合 · lao + cố + đích + kết + hợp nghĩa thành phần: lao + cố + đích + kết + hợp