牧师的任期
mục sư đích nhâm kì
Hán Việt: mục sư đích nhâm kì · Pinyin: mù shī de rèn qī
Tổng quan
chức mục sư, giới mục sư
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhiệm kỳ mục sư
Mainland
- Kaggle Zh-Vi pastorate
Đức
- Handedict Geistliche
Hán Việt: mục sư đích nhâm kì · Pinyin: mù shī de rèn qī
chức mục sư, giới mục sư