牧師的住宅 mù shī de zhù zhái · mục sư đích trụ trạch Hán Việt: mục sư đích trụ trạch · Pinyin: mù shī de zhù zhái Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 師 (sư) + 的 (đích) + 住 (trụ) + 宅 (trạch)Pinyinmù shī de zhù zháiHán Việtmục sư đích trụ trạchCấu tạo牧 + 師 + 的 + 住 + 宅 · mục + sư + đích + trụ + trạch nghĩa thành phần: mục + sư + đích + trụ + trạch