牧羣管理人 mục quần quản lí nhân Hán Việt: mục quần quản lí nhân Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 羣 (quần) + 管 (quản) + 理 (lí) + 人 (nhân)Hán Việtmục quần quản lí nhânCấu tạo牧 + 羣 + 管 + 理 + 人 · mục + quần + quản + lí + nhân nghĩa thành phần: mục + quần + quản + lí + nhân Nghĩa EngCihui flockmaster