牧草種植地
mục thảo chủng thực địa
Hán Việt: mục thảo chủng thực địa
Tổng quan
Cấu tạo: 牧 (mục) + 草 (thảo) + 種 (chủng) + 植 (thực) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui hayland
Hán Việt: mục thảo chủng thực địa
Cấu tạo: 牧 (mục) + 草 (thảo) + 種 (chủng) + 植 (thực) + 地 (địa)