物不平則鳴

wù bù píng zé míng vật bất bình tắc minh

Hán Việt: vật bất bình tắc minh · Pinyin: wù bù píng zé míng

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (bất) + (bình) + (tắc) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸣:发出声音,指有所抒发或表示。指受到委曲和压迫就要发出不满和反抗的呼声。