物件識別項目
vật kiện thức biệt hạng mục
Hán Việt: vật kiện thức biệt hạng mục
Tổng quan
Cấu tạo: 物 (vật) + 件 (kiện) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 項 (hạng) + 目 (mục)
Nghĩa
Eng
- Cihui object identifier
Hán Việt: vật kiện thức biệt hạng mục
Cấu tạo: 物 (vật) + 件 (kiện) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 項 (hạng) + 目 (mục)