物價總水平 vật giá tổng thủy bình Hán Việt: vật giá tổng thủy bình Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 價 (giá) + 總 (tổng) + 水 (thủy) + 平 (bình)Hán Việtvật giá tổng thủy bìnhCấu tạo物 + 價 + 總 + 水 + 平 · vật + giá + tổng + thủy + bình nghĩa thành phần: vật + giá + tổng + thủy + bình Nghĩa EngCihui 物價總水平 ùjià zǒngshuǐpíng n. general price level