物物交易條件
vật vật giao dịch điều kiện
Hán Việt: vật vật giao dịch điều kiện
Tổng quan
Cấu tạo: 物 (vật) + 物 (vật) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 條 (điều) + 件 (kiện)
Nghĩa
Eng
- Cihui 物物交易條件 ùwùjiāoyì tiáojiàn n. barter terms of trade