物理化學鑑定
vật lí hóa học giám định
Hán Việt: vật lí hóa học giám định
Tổng quan
Cấu tạo: 物 (vật) + 理 (lí) + 化 (hóa) + 學 (học) + 鑑 (giám) + 定 (định)
Nghĩa
Eng
- Cihui 物理化學鑒定 ùlǐ huàxué jiàndìng n. <archeo.> determination of authentication through physical and chemical tests