物理數據庫 vật lí sổ cứ khố Hán Việt: vật lí sổ cứ khố Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 理 (lí) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)Hán Việtvật lí sổ cứ khốCấu tạo物 + 理 + 數 + 據 + 庫 · vật + lí + sổ + cứ + khố nghĩa thành phần: vật + lí + sổ + cứ + khố Nghĩa EngCihui PDB