物理治療法

vật lí trì liệu pháp

Hán Việt: vật lí trì liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (lí) + (trì) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 物理治療法 ùlǐ zhìliáofǎ n. physiotherapy