物种多样性

wù zhǒng duō yàng xìngvật chủng đa dạng tính

Hán Việt: vật chủng đa dạng tính · Pinyin: wù zhǒng duō yàng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 物 (vật) + 種 (chủng) + 多 (đa) + 樣 (dạng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa dạng sinh học

Đức

  • Handedict Artenvielfalt (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

物种形成 · 物种起源 · 物种分类 · 物种选择