物質享受
vật chất hưởng thụ
Hán Việt: vật chất hưởng thụ · Pinyin: wù zhì xiǎng shòu
Tổng quan
hưởng thụ vật chất
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hưởng thụ vật chất
- Google Alex v6 tiện nghi vật chất
- Tần suất từ hưởng thụ vật chất
- Biên soạn material comforts
Mainland
- Kaggle Zh-Vi cakes and ale
Eng
- Cihui material benefits
- Tần suất từ n. material comforts