物质形容词

vật chất hình dung từ

Hán Việt: vật chất hình dung từ

Tổng quan

Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 形 (hình) + 容 (dung) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính từ vật chất
  • Biên soạn material adjective

Eng

  • Cihui 物質形容詞 ùzhì xíngróngcí n. <lg.> material adjective

Từ liên quan

Gần nghĩa

物質損耗 · 物质享受 · 物质损耗 · 物质文明 · 物质材料 · 物质的量 · 物质人种学 · 物质三态