物资购置

wù zī gòu zhìvật tư cấu trí

Hán Việt: vật tư cấu trí · Pinyin: wù zī gòu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 物 (vật) + 資 (tư) + 購 (cấu) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua sắm vật tư

Đức

  • Handedict Beschaffung

Từ liên quan

Gần nghĩa

物资供应 · 物资供应所 · 物资再生 · 物资消耗 · 物资管理 · 购置倾向 · 购置成本 · 物资局