牽絲扳藤

qiān sī bān téng khiên ti ban đằng

Hán Việt: khiên ti ban đằng · Pinyin: qiān sī bān téng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (ti) + (ban) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事情相互连结,纠缠不清。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

纠缠不清