牽絲攀藤

qiān sī pān téng khiên ti phàn đằng

Hán Việt: khiên ti phàn đằng · Pinyin: qiān sī pān téng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (ti) + (phàn) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻东拉西扯地攀附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻东拉西扯地攀附。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拖泥带水