牽制性攻擊

khiên chế tính công kích

Hán Việt: khiên chế tính công kích

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (chế) + (tính) + (công) + (kích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牽制性攻擊 iānzhìxìng gōngjī n. diversionary attack