牽制性進攻
khiên chế tính tiến công
Hán Việt: khiên chế tính tiến công
Tổng quan
Cấu tạo: 牽 (khiên) + 制 (chế) + 性 (tính) + 進 (tiến) + 攻 (công)
Nghĩa
Eng
- Cihui 牽制性進攻 iānzhìxìng jìngōng n. <mil.> an attack to pin down the enemy