牽引電動機 qiān yǐn diàn dòng jī · khiên dẫn điện động ki Hán Việt: khiên dẫn điện động ki · Pinyin: qiān yǐn diàn dòng jī Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 電 (điện) + 動 (động) + 機 (ki)Pinyinqiān yǐn diàn dòng jīHán Việtkhiên dẫn điện động kiCấu tạo牽 + 引 + 電 + 動 + 機 · khiên + dẫn + điện + động + ki nghĩa thành phần: khiên + dẫn + điện + động + ki