牽引記錄單

khiên dẫn kí lục đan

Hán Việt: khiên dẫn kí lục đan

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (dẫn) + (kí) + (lục) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tractograph