牽引記錄單 khiên dẫn kí lục đan Hán Việt: khiên dẫn kí lục đan Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 單 (đan)Hán Việtkhiên dẫn kí lục đanCấu tạo牽 + 引 + 記 + 錄 + 單 · khiên + dẫn + kí + lục + đan nghĩa thành phần: khiên + dẫn + kí + lục + đan Nghĩa EngCihui tractograph