牽張感受器
khiên trương cảm thụ khí
Hán Việt: khiên trương cảm thụ khí
Tổng quan
Cấu tạo: 牽 (khiên) + 張 (trương) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui stretch receptor
Hán Việt: khiên trương cảm thụ khí
Cấu tạo: 牽 (khiên) + 張 (trương) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)