特內里費島 tè nèi lǐ fèi dǎo · đặc nội lí phí đảo Hán Việt: đặc nội lí phí đảo · Pinyin: tè nèi lǐ fèi dǎo Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 內 (nội) + 里 (lí) + 費 (phí) + 島 (đảo)Pinyintè nèi lǐ fèi dǎoHán Việtđặc nội lí phí đảoCấu tạo特 + 內 + 里 + 費 + 島 · đặc + nội + lí + phí + đảo nghĩa thành phần: đặc + nội + lí + phí + đảo