特別二等艙
đặc biệt nhị đẳng thương
Hán Việt: đặc biệt nhị đẳng thương
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 二 (nhị) + 等 (đẳng) + 艙 (thương)
Nghĩa
Eng
- Cihui cabin class
Hán Việt: đặc biệt nhị đẳng thương
Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 二 (nhị) + 等 (đẳng) + 艙 (thương)