特別合夥人

đặc biệt hợp khỏa nhân

Hán Việt: đặc biệt hợp khỏa nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (hợp) + (khỏa) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特別合伙人 èbié héhuǒrén n. special partner M:ge/¹míng/²wèi