特別攻擊隊

tè bié gōng jí duì đặc biệt công kích đội

Hán Việt: đặc biệt công kích đội · Pinyin: tè bié gōng jí duì

Tổng quan

người đi bố ráp; phi công đi oanh tạc, máy bay đi oanh tạc, kẻ cướp, giặc; (hàng hải) cướp biển

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (công) + (kích) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đi bố ráp; phi công đi oanh tạc, máy bay đi oanh tạc, kẻ cướp, giặc; (hàng hải) cướp biển