特別是功放

tè bié shì gōng fàng đặc biệt thị công phóng

Hán Việt: đặc biệt thị công phóng · Pinyin: tè bié shì gōng fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (thị) + (công) + (phóng)