特別老的酒 đặc biệt lão đích tửu Hán Việt: đặc biệt lão đích tửu Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 老 (lão) + 的 (đích) + 酒 (tửu)Hán Việtđặc biệt lão đích tửuCấu tạo特 + 別 + 老 + 的 + 酒 · đặc + biệt + lão + đích + tửu nghĩa thành phần: đặc + biệt + lão + đích + tửu Nghĩa EngCihui xo