特別護理部

tè bié hù lǐ bù đặc biệt hộ lí bộ

Hán Việt: đặc biệt hộ lí bộ · Pinyin: tè bié hù lǐ bù

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (hộ) + (lí) + (bộ)