特別代理人 đặc biệt đại lí nhân Hán Việt: đặc biệt đại lí nhân Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 代 (đại) + 理 (lí) + 人 (nhân)Hán Việtđặc biệt đại lí nhânCấu tạo特 + 別 + 代 + 理 + 人 · đặc + biệt + đại + lí + nhân nghĩa thành phần: đặc + biệt + đại + lí + nhân Nghĩa EngCihui special agent