特別加強地 đặc biệt gia cường địa Hán Việt: đặc biệt gia cường địa Tổng quan (âm nhạc) mạnh dần Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 加 (gia) + 強 (cường) + 地 (địa)Hán Việtđặc biệt gia cường địaCấu tạo特 + 別 + 加 + 強 + 地 · đặc + biệt + gia + cường + địa nghĩa thành phần: đặc + biệt + gia + cường + địa Nghĩa ViệtCihui (âm nhạc) mạnh dần