特別工作組

đặc biệt công tác tổ

Hán Việt: đặc biệt công tác tổ

Tổng quan

lực lượng đặc nhiệm

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (công) + (tác) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng đặc nhiệm