特別帶勁地 đặc biệt đái kính địa Hán Việt: đặc biệt đái kính địa Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 帶 (đái) + 勁 (kính) + 地 (địa)Hán Việtđặc biệt đái kính địaCấu tạo特 + 別 + 帶 + 勁 + 地 · đặc + biệt + đái + kính + địa nghĩa thành phần: đặc + biệt + đái + kính + địa Nghĩa EngCihui beat the band