特別常化法
đặc biệt thường hóa pháp
Hán Việt: đặc biệt thường hóa pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 常 (thường) + 化 (hóa) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui brunorizing
Hán Việt: đặc biệt thường hóa pháp
Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 常 (thường) + 化 (hóa) + 法 (pháp)