特別看護室 tè bié kàn hù shì · đặc biệt khán hộ thất Hán Việt: đặc biệt khán hộ thất · Pinyin: tè bié kàn hù shì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 看 (khán) + 護 (hộ) + 室 (thất)Pinyintè bié kàn hù shìHán Việtđặc biệt khán hộ thấtCấu tạo特 + 別 + 看 + 護 + 室 · đặc + biệt + khán + hộ + thất nghĩa thành phần: đặc + biệt + khán + hộ + thất