特別評審員
đặc biệt bình thẩm viên
Hán Việt: đặc biệt bình thẩm viên
Tổng quan
quan chức, viên chức, uỷ viên ban đặc trách (cạnh ban giám hiệu, ở đại học Căm,brít)
Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 評 (bình) + 審 (thẩm) + 員 (viên)
Nghĩa
Việt
- Cihui quan chức, viên chức, uỷ viên ban đặc trách (cạnh ban giám hiệu, ở đại học Căm,brít)