特基拉日出 tè jī lā rì chū · đặc cơ lạp nhật xuất Hán Việt: đặc cơ lạp nhật xuất · Pinyin: tè jī lā rì chū Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 基 (cơ) + 拉 (lạp) + 日 (nhật) + 出 (xuất)Pinyintè jī lā rì chūHán Việtđặc cơ lạp nhật xuấtCấu tạo特 + 基 + 拉 + 日 + 出 · đặc + cơ + lạp + nhật + xuất nghĩa thành phần: đặc + cơ + lạp + nhật + xuất